EODIGO
EODIGOHôm nay đi đâu? EODIGO
Đăng ký cơ sở

Món Hàn phổ biến và cách gọi món ở nhà hàng Hàn Quốc

Thịt nướng samgyeopsal, banchan, kimchi jjigae, naengmyeon, chimaek: món nào ăn thế nào, gọi món ra sao và vài câu tiếng Hàn đơn giản để dùng ngay.

Món Hàn phổ biến và cách gọi món ở nhà hàng Hàn Quốc
Ảnh: Bgag · CC0

Lần đầu vào một nhà hàng Hàn Quốc, nhiều người hơi bối rối: bàn có bếp nướng ở giữa, nhân viên mang ra cả chục đĩa nhỏ dù mình chưa gọi, trên bàn lại có một cây kéo. Bài viết này giải thích ngắn gọn những món bạn hay gặp nhất, cách gọi món, cách ăn sao cho đúng ý người Hàn, và vài câu tiếng Hàn đơn giản kèm phiên âm để bạn tự tin hơn.

Những món bạn sẽ gặp ở hầu hết quán Hàn

Samgyeopsal: thịt ba chỉ nướng

Samgyeopsal (삼겹살) là thịt ba chỉ heo cắt lát dày, nướng ngay tại bàn. Thịt thường được tính theo phần, tiếng Hàn gọi là "inbun" (인분). Cách ăn phổ biến là lấy một lá xà lách hoặc lá tía tô Hàn, đặt miếng thịt lên, thêm tỏi, ớt, một chút tương ssamjang rồi cuộn lại và ăn trong một miếng. Kiểu ăn cuộn này gọi là "ssam" (쌈).

Banchan: những đĩa nhỏ ăn kèm

Banchan (반찬) là các món ăn kèm như kim chi, giá trộn, rau trộn, trứng hấp, củ cải muối. Ở Hàn Quốc, banchan thường đi kèm bữa ăn mà không tính thêm tiền và nhiều quán cho thêm khi đĩa hết. Các hướng dẫn du lịch cũng lưu ý rằng banchan không phải "ăn thả cửa": xin thêm một hai lần là bình thường, nhưng gọi thêm liên tục một món nhiều lần có thể bị coi là kém lịch sự. Ở quán Hàn tại Việt Nam, cách tính có thể khác nhau, bạn nên hỏi nhân viên nếu chưa rõ.

Kimchi jjigae: canh hầm kim chi

Kimchi jjigae (김치찌개) là món canh hầm từ kim chi chua, thường có thịt heo và đậu phụ, ăn cùng cơm trắng. Món này có vị cay và chua, là món quen thuộc trong bữa cơm gia đình Hàn.

Bibimbap: cơm trộn

Bibimbap (비빔밥) là cơm trắng phủ nhiều loại rau, thịt, trứng và tương ớt gochujang, khi ăn thì trộn đều. Phiên bản "dolsot bibimbap" được đựng trong bát đá nóng nên phần cơm dưới đáy cháy giòn. Thành phố Jeonju ở Hàn Quốc nổi tiếng với món này.

Tteokbokki: bánh gạo sốt cay

Tteokbokki (떡볶이) là bánh gạo dạng thỏi nấu với nước sốt cay ngọt từ gochujang, thường có thêm chả cá và trứng luộc. Đây là món ăn vặt đường phố rất phổ biến ở Hàn Quốc.

Naengmyeon: mì lạnh

Naengmyeon (냉면) là mì sợi dai ăn lạnh, có hai kiểu chính: "mul naengmyeon" với nước dùng lạnh và "bibim naengmyeon" trộn sốt cay. Sợi mì khá dai nên nhân viên thường đưa kéo để cắt. Nhiều người Hàn gọi một tô mì lạnh sau bữa thịt nướng để "giải ngấy".

Chimaek: gà rán và bia

Chimaek (치맥) là cách gọi ghép của "chikin" (gà rán) và "maekju" (bia). Đây không phải tên một món cụ thể mà là thói quen ăn gà rán uống bia cùng bạn bè, rất phổ biến vào buổi tối hoặc khi xem bóng đá.

Bảng tra nhanh

MónTiếng HànVịGợi ý
Samgyeopsal삼겹살Béo, không cayĂn cuốn rau, chấm ssamjang
Kimchi jjigae김치찌개Cay, chuaĂn cùng cơm trắng
Bibimbap비빔밥Tùy lượng tương ớtTrộn đều trước khi ăn
Tteokbokki떡볶이Cay ngọtMón ăn vặt, ăn chung
Naengmyeon냉면Mát, chua nhẹHợp sau bữa thịt nướng
Chimaek치맥Giòn, mặnĂn theo nhóm, buổi tối

Nếu bạn không ăn được cay, hãy chọn samgyeopsal, bibimbap (ít tương) hoặc mul naengmyeon, và nói với nhân viên ngay khi gọi món.

Gọi món như thế nào?

  1. Gọi nhân viên: ở nhiều quán Hàn, khách giơ tay và nói "Yeogiyo!" (여기요, "ở đây ạ"). Nhiều quán có nút bấm gọi trên bàn.
  2. Chọn món chính trước: với thịt nướng, hãy nói loại thịt và số phần, ví dụ "Samgyeopsal i-inbun juseyo" (삼겹살 2인분 주세요, "cho tôi hai phần ba chỉ").
  3. Gọi thêm món phụ: một nồi canh hoặc một tô mì lạnh là đủ cho cả bàn.
  4. Đồ uống: soju (소주), bia (맥주, maekju) hoặc nước ngọt.
  5. Thanh toán: ở nhiều quán Hàn, khách mang hóa đơn ra quầy để trả tiền thay vì trả tại bàn. Nếu không chắc, cứ hỏi nhân viên.

Phép lịch sự trên bàn ăn

Khi nướng thịt

Khi ăn

Khi uống rượu

Câu tiếng Hàn dùng được ngay

Tiếng ViệtTiếng HànPhiên âm
Xin chào안녕하세요annyeonghaseyo
Cho tôi xem thực đơn메뉴 주세요menyu juseyo
Cho tôi món này이거 주세요igeo juseyo
Cho tôi thêm đồ ăn kèm반찬 더 주세요banchan deo juseyo
Cho tôi nước물 주세요mul juseyo
Làm ít cay giúp tôi덜 맵게 해 주세요deol maepge hae juseyo
Ngon quá맛있어요masisseoyo
Tính tiền giúp tôi계산해 주세요gyesanhae juseyo
Cảm ơn감사합니다gamsahamnida

Trước bữa ăn, người Hàn thường nói "Jal meokgesseumnida" (잘 먹겠습니다, "tôi xin phép ăn ạ"), và sau bữa ăn nói "Jal meogeosseumnida" (잘 먹었습니다, "tôi ăn ngon rồi ạ"). Nếu được mời, nói câu này với người mời là cách cảm ơn rất tự nhiên.

Tìm quán Hàn gần bạn

Ở TP.HCM và Hà Nội, quán Hàn tập trung nhiều ở các khu như Phú Mỹ Hưng, Trung Hòa – Nhân Chính, Mỹ Đình. Bạn có thể đọc thêm trong bài khu phố Hàn Quốc ở TP.HCM và Hà Nội, hoặc mở trang tìm cửa hàng của EodiGO và chọn loại hình quán ăn Hàn.

Nếu bạn đang kinh doanh quán ăn và muốn khách Hàn gọi món dễ hơn, bài thu hút khách Hàn Quốc cho cửa hàng có một số gợi ý về thực đơn có ảnh và giá rõ ràng.

Nguồn tham khảo

Thông tin được kiểm tra ngày 02/11/2026. Quy định và giá có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra lại trước khi đi.

  1. Ẩm thực & văn hóa Hàn · 02/11/2026 · 8 phút đọcKhu phố Hàn Quốc ở TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng: đi đâu, có gìPhú Mỹ Hưng, Trung Hòa – Nhân Chính, Mỹ Đình và khu biển Đà Nẵng: nơi người Hàn sống, làm việc và những gì bạn có thể tìm thấy khi ghé thăm.
  2. Ẩm thực & văn hóa Hàn · 02/11/2026 · 6 phút đọcTết Hàn Quốc Seollal, Chuseok và văn hóa ứng xử với người HànLịch Seollal, Chuseok 2026–2027, phong tục ngày lễ, cách chào, trao quà bằng hai tay, xưng hô theo tuổi và những điều nên tránh với người Hàn.
  3. Du lịch Việt Nam · 02/11/2026 · 9 phút đọcĐà Nẵng – Hội An 4 ngày: lịch trình biển, núi, phố cổ và Mỹ SơnLịch trình 4 ngày Đà Nẵng – Hội An: Mỹ Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Bà Nà, cầu Rồng phun lửa, phố cổ, Mỹ Sơn, rừng dừa Bảy Mẫu, đèo Hải Vân.